Ung thư vòm họng giai đoạn 2: triệu chứng, cách điều trị và phòng ngừa

Tại Việt Nam, theo số liệu thống kê, tỷ lệ người mắc ung thư vòm họng là 12%, đa phần khi phát hiện ở giai đoạn 2. Đây là một trong những giai đoạn có tỷ lệ điều trị bệnh thành công cao so với những giai đoạn sau. Vậy ung thư vòm họng giai đoạn 2 có những triệu chứng gì? Cách điều trị bệnh, phòng ngừa như thế nào để tránh tái phát và tăng tỷ lệ sống? Cùng GHV KSOL tìm hiểu bài viết dưới đây.

1. Ung thư vòm họng giai đoạn 2 là bệnh là gì?

Ung thư vòm họng hay còn gọi là ung thư biểu mô vòm họng (NPC) là những tổn thương ác tính xuất phát từ vòm họng phía sau hốc mũi chỗ thắt vòm họng hoặc “ngách hầu”. Đây là căn bệnh ung thư thường gặp ở mọi lứa tuổi, nhưng độ tuổi từ 40 – 60 tuổi thường gặp nhất và tỷ lệ nam thường cao hơn nữ gấp 3 lần. Bệnh được chia thành 4 giai đoạn phát triển theo thứ tự là ủ bệnh, tiến triển, lây lan và di căn.

Ung thư vòm họng giai đoạn 2 còn gọi là giai đoạn khu trú, khi các khối u vẫn còn nhỏ hoặc khối u chưa phát triển sâu vào các mô lân cận, chưa lây lan đến các hạch bạch huyết hoặc các cơ quan trên cơ thể. Bệnh nhân ung thư vòm họng giai đoạn 2 nếu được phát hiện sớm, điều trị đúng phương pháp khả năng chữa khỏi là rất cao khi tế bào ung thư được loại bỏ và tiêu diệt không còn khả năng tái phát, tỷ lệ sống cho giai đoạn 2 sau 5 năm là 90%.

dấu hiệu nhận biết ung thư vòm họng
Dấu hiệu ung thư vòm họng

2. Những nguyên nhân gây ung thư vòm họng giai đoạn 2

Mặc dù nguyên nhân ung thư vòm họng chưa được xác định một cách chính xác, song các yếu tố dưới đây được xem là nguy cơ gây ra bệnh:

2.1. Lạm dụng rượu bia và thuốc lá

Thuốc lá và rượu bia là những yếu tố làm tăng nguy cơ mắc ung thư vòm họng lên rất nhiều lần. Đây cũng là một trong những yếu tố hàng đầu liên quan nhiều nhất đến các bệnh ung thư khu vực vùng đầu cổ.

2.2. Nhiễm virus Epstein Barr (EBV)

Virus EBV (Epstein – Barr) là một loại phổ biến của virus Herpes. Nhiều nghiên cứu cho biết virus EBV có thể gây ra những thay đổi di truyền trong tế bào và làm cho người bị nhiễm có nguy cơ phát triển ung thư vòm họng. Virus EBV thường lây nhiễm qua đường nước bọt hoặc lây qua chất bài tiết của đường sinh dục.

2.2. Di truyền

Được xác định khi trong gia đình có bố hoặc mẹ hoặc người thân trong gia đình bị ung thư vòm họng, nguyên nhân của tình trạng này do các nhiễm sắc thể 3p, 9p, 11q, 13a, 14q và 16q gây đột biến các gen ức chế khối u phát triển, dẫn đến hình thành ung thư vòm họng.

2.3. Nhiễm HPV

HPV là bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục, hoặc quan hệ tình dục bằng miệng.Trong số các tuýp HPV lây nhiễm, virus HPV 16 được cho là có liên quan đến ung thư vòm họng.

2.4. Chế độ ăn uống

Một chế độ ăn uống thiếu khoa học, không hợp lý có thể làm tăng nguy cơ ung thư vòm họng. Điều này có thể là do chế độ ăn uống thiếu một số vitamin và khoáng chất.

2.5. Tiếp xúc với môi trường

Những người thường xuyên tiếp xúc với khói, bụi, hóa chất (Formaldehyde), môi trường ô nhiễm, sử dụng các loại thực phẩm lên men, chứa chất bảo quản là những nguyên nhân gây tăng nguy cơ mắc ung thư vòm họng.

3. Triệu chứng ung thư vòm họng giai đoạn 2

Ở giai đoạn 2, các tế bào ung thư bắt đầu tăng 5 – 6cm, mặc dù vẫn chưa đủ lớn để có thể tạo ra những tác động lớn đến cơ thể nhưng vẫn xuất hiện nhiều triệu chứng rõ rệt so với giai đoạn đầu. Vì những triệu chứng của bệnh khá giống với những bệnh lý thông thường nên khiến người bệnh dễ bị chủ quan. Tuy nhiên, triệu chứng lâm sàng thường xuất hiện các dấu hiệu sau:

– Nhức một bên đầu, đau từng cơn và đau âm ỉ kéo dài.

– Tai nghe kém, hay bị ù tai.

– Hiện tượng nghẹt mũi, tắc mũi xuất hiện thường xuyên và kéo dài.

– Thỉnh thoảng bị chảy máu mũi.

– Đau họng, ho, khàn tiếng, mất tiếng.

– Khó nuốt trong việc ăn uống, dễ mắc nghẹn.

– Ho ra máu, cổ họng xuất hiện khối u nhỏ và hạch dưới hàm.

Đau cổ họng có thể là dấu hiệu của ung thư vòm họng giai đoạn 2
Đau cổ họng có thể là dấu hiệu của ung thư vòm họng giai đoạn 2

4. Chẩn đoán bệnh ung thư vòm họng giai đoạn 2 bằng cách nào?

Ung thư vòm họng thường được chẩn đoán khi một người có các triệu chứng như xuất hiện khối u ở cổ. Các phương pháp chẩn đoán ung thư vòm họng giai đoạn 2 bao gồm:

 4.1. Hỏi thăm bệnh sử và khám thực thể

Nếu có các dấu hiệu nghi ngờ ung thư vòm họng, trước tiên bác sĩ sẽ hỏi về lịch sử bệnh của cá nhân, gia đình. Tiếp theo, bác sĩ sẽ tìm kiếm các dấu hiệu của bệnh ung thư vòm họng hoặc các vấn đề sức khỏe khác. Bác sĩ sẽ đặc biệt chú ý đến khu vực đầu và cổ, bao gồm: mũi, miệng, họng; các cơ mặt và các hạch bạch huyết ở cổ. Nếu bác sĩ nghi ngờ có một khối u hoặc các vấn đề khác trong mũi hoặc cổ họng, bác sĩ sẽ chỉ định các xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh như chụp CT hoặc MRI.

4.2. Kiểm tra vòm họng

Mũi họng nằm sâu bên trong và không dễ dàng để quan sát. Do đó, cần có một phương pháp đặc biệt để kiểm tra khu vực này. Các bác sĩ dùng một ống sáng linh hoạt đặt vào miệng hoặc mũi để quan sát vòm họng (gọi là nasopharyngoscopy). Bằng cách này, bác sĩ sẽ kiểm tra được các khu vực tăng trưởng bất thường, chảy máu hoặc các vấn đề khác.

Nếu một khối u bắt đầu dưới niêm mạc mũi họng, có thể rất khó để quan sát, do đó người bệnh có thể cần thêm các xét nghiệm hình ảnh như chụp CT.

Chẩn đoán ung thư vòm họng giai đoạn 2 bằng phương pháp kiểm tra vùng họng
Chẩn đoán ung thư vòm họng giai đoạn 2 bằng phương pháp kiểm tra vùng họng

4.3. Sinh thiết

Triệu chứng và các kết quả của các xét nghiệm cho biết người bệnh có thể bị ung thư vòm họng. Tuy nhiên, để khẳng định chắc chắn, các bác sĩ sẽ loại bỏ một số mẫu mô tại các khu vực bất thường và quan sát dưới kính hiển vi (sinh thiết). Sinh thiết bao gồm sinh thiết qua nội soi, chọc hút bằng kim.

4.4. Chẩn đoán hình ảnh

Chụp CT là một trong những phương pháp chẩn đoán ung thư vòm họng, giúp xác định mức độ lan rộng của ung thư. Ngoài ra, các phương pháp chẩn đoán hình ảnh có thể giúp xác định vị trí ung thư và mức độ lan rộng. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh thường sử dụng: Chụp X – quang, chụp CT, chụp MRI, siêu âm cổ.

4.5. Xét nghiệm máu

Xét nghiệm máu không được sử dụng để chẩn đoán ung thư vòm họng, nhưng có thể được thực hiện vì các lý do khác, chẳng hạn như để giúp xác định xem khối u đã lan sang các cơ quan khác trên cơ thể chưa. Các xét nghiệm máu bao gồm xét nghiệm công thức máu và xét nghiệm sinh hóa máu, xét nghiệm virus Epstein-Barr (EBV).

5. Ung thư vòm họng giai đoạn 2 có chữa được không?

Hầu hết bệnh nhân khi mắc ung thư vòm họng ở giai đoạn 2 đều lo lắng và băn khoăn không biết có chữa khỏi được không và liệu mình có thế sống được bao lâu. Để giải đáp cho những thắc mắc này, theo các nghiên cứu, khảo sát cho thấy ung thư vòm họng giai đoạn 2 tỷ lệ chữa trị khỏi bệnh sau 5 năm là khá cao đạt trên 90%.

6. Cách điều trị ung thư vòm họng giai đoạn 2

Có nhiều phương pháp khác được nghiên cứu để hỗ trợ cho việc điều trị bệnh ung thư vòm họng như xạ trị, hóa trị và phẫu thuật. Tuy nhiên đối với bệnh ung thư vòm họng giai đoạn 2 thì tế bào ung thư vẫn còn nhỏ và chưa lan rộng sang các cơ quan khác trên cơ thể, do đó các phương pháp điều trị bao gồm:

6.1. Phẫu thuật

Phẫu thuật là phương án tối ưu, mang tác dụng triệt để thường được dùng trong các trường hợp bệnh được phát hiện sớm nhằm cắt bỏ tận gốc bệnh ung thư dựa trên vị trí nguyên phát, phân loại lâm sàng và thể trạng sức khỏe bệnh nhân. Trường hợp khi khối u xuất hiện ở bề mặt cổ, dây thanh âm, các bác sĩ sẽ tiến hành phẫu thuật nội soi, chèn một ống nội soi vào cổ họng rồi dùng dụng cụ phẫu thuật hoặc tia laser để loại bỏ khối u.

PPhẫu thuật là phương pháp điều trị ung thư vòm họng giai đoạn 2
Phẫu thuật là phương pháp điều trị ung thư vòm họng giai đoạn 2

6.2. Xạ trị

Xạ trị dùng tia năng lượng cao để phá hủy DNA các tế bào ung thư, qua đó tiêu diệt các mầm mống gây bệnh. Xạ trị thường được dùng để thu nhỏ khối u trước khi phẫu thuật hoặc tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại hậu phẫu thuật.

7. Người bệnh ung thư vòm họng giai đoạn 2 cần làm gì để tránh tái phát và tăng tỷ lệ sống?

Thông thường sau khi được điều trị thành công, bệnh nhân thường có dấu hiệu chủ quan, không tuân thủ các chỉ dẫn của bác sĩ dẫn tới tái phát. Do đó, để phòng ngừa căn bệnh quay trở lại, tăng tỷ lệ sống người bệnh cần có ý thức tự bảo vệ bản thân, tuyệt đối không được chủ quan những dấu hiệu bất thường trên cơ thể. Đồng thời, lưu ý đến lời khuyên của bác sĩ và một số lưu ý sau đây:

– Định kỳ khám sức khỏe 3 – 6 tháng/ lần trong hai năm đầu tiên sau khi điều trị. Việc khám định kỳ giúp bệnh nhân nằm được tình trạng sức khỏe của cơ thể qua đó có được phương thức phòng tránh tốt nhất.

– Khi thấy bất kỳ dấu hiệu, triệu chứng của bệnh quay trở lại, cần  tiến hành các xét nghiệm như: Chụp CT, siêu âm, chụp X – quang, chụp MRI để phát hiện có phải ung thư vòm họng tái phát hay không.

– Thông báo với bác sĩ về những dấu hiệu nghi ngờ ung thư vòm họng tái phát.

– Cần xây dựng một chế độ dinh dưỡng và tập luyện khoa hoc, hợp lý. Tránh xa những yếu tố nguy cơ cao gây bệnh ung thư vòm họng. Thường xuyên luyện tập, thể dục thể thao đều đặn phù hợp với thể trạng người.

Bên cạnh các cách phòng tránh trên, người bệnh có thể kết hợp sử dụng các loại sản phẩm bảo vệ sức khỏe như sản phẩm GHV KSOL. Với các thành phần chính: Xáo tam phân, Fucoidan sulfate hóa cao, Panax NotoGinseng (Tam thất) và Curcumin (Nghệ vàng), GHV KSOL giúp nâng cao sức đề kháng, tăng cường chức năng miễn dịch, hỗ trợ bổ sung các chất chống oxy hóa, hạn chế gốc tự do, giảm nguy cơ mắc ung bướu. Hỗ trợ giảm tác dụng phụ của hóa trị, xạ trị, sau phẫu thuật và hạn chế nguy cơ tái phát bệnh.

Sản phẩm là kết quả chuyển giao từ đề tài nghiên cứu khoa học cấp Quốc gia của Viện Hàn lâm KH&CN Việt Nam. Để biết thêm thông tin về sản phẩm, người bệnh và người nhà có thể truy cập vào địa chỉ website: ksol.vn hoặc gọi tới tổng đài miễn cước 18006808 (trong giờ hành chính) hoặc hotline 0962686808 (ngoài giờ hành chính) để các chuyên gia y tế tư vấn giúp đỡ bạn về cách sử dụng và phòng ngừa căn bệnh ung thư vòm họng một cách hiệu quả nhất.