Các phương pháp điều trị ung thư dạ dày hiện nay

Ung thư dạ dày là bệnh lý ác tính gây tử vong cao và thường chỉ được phát hiện ở giai đoạn muộn. Vậy với triệu chứng phức tạp, tiến triển bệnh nhanh thì phương pháp điều trị ung thư dạ dày hiện nay như thế nào? Cùng tìm hiểu vấn đề trên qua bài viết dưới đây.

1. Đặc điểm của ung thư dạ dày

Ung thư dạ dày là bệnh lý ác tính gây tử vong cao và thường chỉ được phát hiện ở giai đoạn muộn
Ung thư dạ dày là bệnh lý ác tính gây tử vong cao và thường chỉ được phát hiện ở giai đoạn muộn

Ung thư dạ dày là một trong những bệnh lý ung thư phổ biến tại Việt Nam. Mỗi năm, có khoảng 20,000 ca ung thư mới được ghi nhận tại nước ta ở cả nam và nữ và hầu hết đều ở giai đoạn muộn. Chính vì vậy, tỷ lệ tử vong do ung thư dạ dày luôn ở mức cao.

Các triệu chứng ở giai đoạn tiền ung thư hoặc ung thư giai đoạn sớm đều không điển hình. Một số triệu chứng được ghi nhận như đau bụng, nôn, buồn nôn, sút cân, ăn uống không ngon miệng, ợ nóng, khó tiêu, máu trong phân…Các triệu chứng này dễ nhầm lẫn với các bệnh lý dạ dày phổ biến khác, gây khó khăn cho các bác sĩ trong chẩn đoán ung thư.

Ung thư dạ dày thường phát hiện ở giai đoạn muộn, chính vì vậy việc điều trị gặp nhiều khó khăn và thường không hoàn toàn. Thực tế lâm sàng, để điều trị ung thư dạ dày cần phối hợp 1 số phương pháp.

2. Các phương pháp điều trị ung thư dạ dày hiện nay

2.1 Điều trị ung thư dạ dày bằng phẫu thuật

Phẫu thuật là một phần của điều trị ung thư dạ dày. Bệnh nhân ở giai đoạn 0, I, II,hoặc III nếu có đủ sức khỏe có  thể phẫu thuật.

Phẫu thuật có thể được thực hiện để loại bỏ ung thư và một phần hoặc toàn bộ dạ dày và một số hạch bạch huyết gần đó.

Ngay cả khi ung thư đã lan rộng, phẫu thuật cũng được thực hiện để ngăn ngừa chảy máu khối u và kìm hãm sự phát triển của khối u.

Tùy thuộc vào loại và giai đoạn của ung thư dạ dày bác sĩ có chỉ định phẫu thuật khác nhau nhưng sẽ cố gắng giữ lại càng nhiều phần dạ dày khỏe mạnh càng tốt:

  • Cắt bỏ nội soi: Cắt bỏ niêm mạc nội soi và cắt bỏ dưới niêm mạc nội soi chỉ có thể được sử dụng để điều trị một số bệnh ung thư ở giai đoạn rất sớm, trong đó khả năng lây lan đến các hạch bạch huyết là rất thấp.
  • Cắt dạ dày 1 phần: Hoạt động này thường được khuyến nghị nếu ung thư chỉ ở phần dưới của dạ dày. Nó cũng đôi khi được sử dụng cho các bệnh ung thư chỉ ở phần trên của dạ dày. Phần còn lại của dạ dày sẽ được gắn lại sau đó.
  • Cắt dạ dày toàn bộ: Hoạt động này được thực hiện nếu ung thư đã lan rộng khắp dạ dày. Nó cũng thường được khuyên nếu ung thư nằm ở phần trên của dạ dày, gần thực quản.
  • Loại bỏ hạch bạch huyết: Cắt bỏ toàn bộ hoặc không toàn bộ các hạch bạch huyết gần đó. Nhiều bác sĩ cảm thấy rằng sự thành công của phẫu thuật có liên quan trực tiếp đến việc bác sĩ phẫu thuật cắt bỏ bao nhiêu hạch bạch huyết.

Ưu điểm:

  • Loại bỏ được các khối u đã phát triển
  • Giảm thiểu nguy cơ lây lan của ung thư
  • Có cơ hội giữ lại dạ dày để duy trì tiêu hóa bình thường
  • Là phương pháp ít gây tác dụng phụ

Nhược điểm:

  • Không loại bỏ được hết các khối u
  • Hiệu quả kém khi ung thư đã di căn

2.2 Điều trị ung thư dạ dày bằng hóa trị

Hóa trị là một trong những phương pháp điều trị ung thư dạ dày
Hóa trị là một trong những phương pháp điều trị ung thư dạ dày

Hóa trị sử dụng các loại thuốc chống ung thư được tiêm vào tĩnh mạch hoặc dùng đường uống dưới dạng thuốc viên. Những loại thuốc này xâm nhập vào máu và đến tất cả các khu vực của cơ thể, làm cho phương pháp điều trị này hữu ích đối với bệnh ung thư đã lan đến các cơ quan ngoài nơi nó bắt đầu.

Hóa chất có thể được sử dụng theo những cách khác nhau để giúp điều trị ung thư dạ dày:

  • Hóa chất đưa ra trước khi phẫu thuật ung thư dạ dày. Điều này giúp thu nhỏ khối u, tạo điều kiện thuận lợi cho phẫu thuật. Hóa chất cũng giúp ngăn ngừa ung thư trở lại và giúp bệnh nhân sống lâu hơn. Thông thường, hóa trị sau đó được đưa ra một lần nữa sau khi phẫu thuật.
  • Hóa chất đưa ra sau khi phẫu thuật để loại bỏ ung thư. Mục tiêu của phương pháp này là tiêu diệt bất kỳ tế bào ung thư nào bị bỏ sót khi phẫu thuật do quá nhỏ để nhìn thấy . Điều này có thể giúp ngăn ngừa ung thư trở lại. Thông thường, đối với ung thư dạ dày, hóa trị được đưa ra cùng xạ trị sau phẫu thuật. Sự kết hợp này được gọi là hóa xạ trị.
  • Hóa chất được đưa ra như là phương pháp điều trị chính cho bệnh ung thư dạ dày đã di căn đến các cơ quan ở xa. Nó có thể giúp thu nhỏ ung thư hoặc làm chậm sự phát triển của ung thu. Hóa trị cũng có thể làm giảm các triệu chứng cho một số bệnh nhân và giúp họ sống lâu hơn.

Các bác sĩ cho hóa trị theo chu kỳ, với mỗi giai đoạn điều trị theo sau là một khoảng thời gian nghỉ ngơi để cho phép cơ thể có thời gian phục hồi. Mỗi chu kỳ thường kéo dài trong một vài tuần.

Một số loại thuốc hóa học có thể được sử dụng để điều trị ung thư dạ dày, bao gồm:

  • 5-FU (fluorouracil), thường được dùng cùng với leucovorin (axit folinic)
  • Capecitabine (Xeloda)
  • Carboplatin
  • Cisplatin
  • Docetaxel (Taxotere)
  • Epirubicin (Ellence)
  • Irinotecan (Camptosar)
  • Oxaliplatin (Eloxatin)
  • Paclitaxel (Taxol)
  • Trifluridine và tipiracil (Lonsurf), một loại thuốc kết hợp ở dạng thuốc viên

Tùy thuộc vào tình huống (bao gồm cả giai đoạn ung thư, sức khỏe tổng thể của người bệnh và liệu hóa trị được kết hợp với xạ trị), những thuốc này có thể được sử dụng một mình hoặc kết hợp với các hóa trị liệu hoặc thuốc nhắm mục tiêu khác.

Tác dụng phụ của hóa trị: Thuốc hóa học tấn công các tế bào đang phân chia nhanh chóng, đó là lý do tại sao chúng hoạt động chống lại các tế bào ung thư. Nhưng các tế bào khác trong cơ thể, chẳng hạn như các tế bào trong tủy xương (nơi tạo ra các tế bào máu mới), niêm mạc miệng và ruột và nang lông cũng phân chia nhanh chóng. Những tế bào này cũng có thể bị ảnh hưởng bởi hóa trị, có thể dẫn đến tác dụng phụ. Tác dụng phụ tùy thuộc vào loại thuốc, số lượng dùng và thời gian điều trị. Tác dụng phụ ngắn hạn phổ biến đối với hầu hết các loại thuốc hóa trị có thể bao gồm:

  • Buồn nôn và ói mửa
  • Ăn mất ngon
  • Rụng tóc
  • Bệnh tiêu chảy
  • Loét miệng
  • Tăng khả năng nhiễm trùng (do thiếu tế bào bạch cầu)
  • Chảy máu hoặc bầm tím sau những vết cắt nhỏ hoặc chấn thương (do thiếu tiểu cầu)
  • Mệt mỏi và khó thở (do thiếu tế bào hồng cầu)
  • Những tác dụng phụ này thường là ngắn hạn và biến mất sau khi điều trị kết thúc.

2.3 Điều trị ung thư dạ dày bằng xạ trị

Xạ trị sử dụng các tia hoặc hạt năng lượng cao để tiêu diệt các tế bào ung thư ở một khu vực cơ thể cụ thể. Bức xạ có thể được sử dụng theo những cách khác nhau để giúp điều trị ung thư dạ dày:

  • Xạ trị có thể được sử dụng để làm chậm sự tăng trưởng và làm giảm các triệu chứng ung thư dạ dày tiến triển, chẳng hạn như đau, chảy máu và các vấn đề về ăn uống.
  • Xạ trị trước phẫu thuật: Trước khi phẫu thuật một số bệnh ung thư, xạ trị có thể được sử dụng cùng với hóa trị liệu (hóa trị) để cố gắng thu nhỏ khối u để phẫu thuật dễ dàng hơn.
  • Xạ trị sau phẫu thuật: Sau phẫu thuật, xạ trị có thể được sử dụng để tiêu diệt những tàn dư rất nhỏ của bệnh ung thư không thể nhìn thấy và loại bỏ trong quá trình phẫu thuật. Xạ trị – đặc biệt là khi kết hợp với các loại thuốc hóa học như 5-FU – có thể trì hoãn hoặc ngăn ngừa tái phát ung thư sau phẫu thuật và có thể giúp bệnh nhân sống lâu hơn.

Các tác dụng phụ của xạ trị:

  • Buồn nôn và ói mửa
  • Bệnh tiêu chảy
  • Mệt mỏi
  • Số lượng tế bào máu thấp

Những triệu chứng này sẽ biến mất sau khi xạ trị kết thúc một vài tuần. Khi xạ trị kết hợp hóa trị, tác dụng phụ thường tối tệ hơn. Có thể bệnh nhân cần truyền dịch và đặt ống cho ăn để đảm bảo  sức khỏe trong quá trình điều trị.

Bức xạ cũng có thể làm hỏng các cơ quan khác trong cơ thể. Hãy lựa chọn những bệnh viện, trung tâm uy tín để thực hiện phương pháp này.

2.4 Điều trị ung thư dạ dày bằng liệu pháp nhắm mục tiêu

Trong những năm gần đây, các nhà nghiên cứu đã phát triển các loại thuốc mới để cố gắng nhắm mục tiêu vào những khác biệt giữa tế bào thường và tế bào ung thư.

Thuốc nhắm mục tiêu có thể hoạt động trong một số trường hợp khi thuốc hóa trị tiêu chuẩn không sử dụng được. Chúng cũng có xu hướng có tác dụng phụ khác với thuốc hóa học tiêu chuẩn.

Trastuzumab:

Khoảng 1 trong 5 bệnh ung thư dạ dày có quá nhiều protein thúc đẩy tăng trưởng có tên HER2 trên bề mặt tế bào ung thư. Các khối u có nồng độ HER2 tăng được gọi là HER2 dương tính.

Trastuzumab (Herceptin) là một kháng thể đơn dòng, một phiên bản nhân tạo của một protein hệ thống miễn dịch rất đặc biệt, nhắm vào protein HER2. Trastuzumab có thể giúp một số bệnh nhân bị ung thư

Trastuzumab được tiêm vào tĩnh mạch (IV). Đối với ung thư dạ dày, cứ sau 2 hoặc 3 tuần lại dùng một lần hóa trị.

Các tác dụng phụ của trastuzumab có xu hướng tương đối nhẹ. Chúng có thể bao gồm sốt và ớn lạnh, yếu, buồn nôn, nôn, ho, tiêu chảy và đau đầu. Những tác dụng phụ này xảy ra ít thường xuyên hơn sau liều đầu tiên. Thuốc này cũng hiếm khi dẫn đến tổn thương tim. Nguy cơ tổn thương tim tăng lên nếu dùng trastuzumab với một số loại thuốc hóa học gọi là anthracyclines, như epirubicin (Ellence) hoặc doxorubicin (Adriamycin).

Ramucirumab:

Để ung thư phát triển và lan rộng, chúng cần tạo ra các mạch máu mới để các khối u lấy máu và chất dinh dưỡng. Một trong những protein giúp cơ thể tạo ra các mạch máu mới được gọi là VEGF. VEGF liên kết với các protein bề mặt tế bào được gọi là các thụ thể để hành động.

Ramucirumab (Cyramza®) là một kháng thể đơn dòng liên kết với một thụ thể cho VEGF. Điều này giữ cho VEGF liên kết với thụ thể và báo hiệu cho cơ thể tạo ra nhiều mạch máu hơn. Từ đó giúp làm chậm hoặc ngăn chặn sự phát triển và lây lan của bệnh ung thư.

Ramucirumab được sử dụng để điều trị ung thư dạ dày tiến triển, thường xuyên nhất sau khi một loại thuốc khác ngừng hoạt động.

Thuốc này được truyền dưới dạng tĩnh mạch (IV) cứ sau 2 tuần.

Các tác dụng phụ phổ biến nhất của thuốc này là huyết áp cao, đau đầu và tiêu chảy. Các tác dụng phụ hiếm gặp nhưng có thể nghiêm trọng bao gồm cục máu đông, chảy máu nghiêm trọng, lỗ thủng hình thành trong dạ dày hoặc ruột (đục lỗ) và các vấn đề với việc chữa lành vết thương. Nếu một lỗ hình thành trong dạ dày hoặc ruột nó có thể dẫn đến nhiễm trùng nặng và có thể phải phẫu thuật để sửa chữa.

2.5 Điều trị ung thư dạ dày bằng liệu pháp miễn dịch

Liệu pháp miễn dịch là một trong những phương pháp điều trị ung thư dạ dày
Liệu pháp miễn dịch là một trong những phương pháp điều trị ung thư dạ dày

 

Liệu pháp miễn dịch là việc sử dụng các loại thuốc giúp một người có hệ thống miễn dịch của riêng mình. Hệ thống miễn dịch đặc biệt này giúp tìm và tiêu diệt các tế bào ung thư.

Một phần quan trọng của hệ thống miễn dịch là khả năng giữ cho bản thân không tấn công các tế bào bình thường trong cơ thể. Để làm điều này, nó sử dụng các điểm kiểm tra – các phân tử trên các tế bào miễn dịch cần được bật (hoặc tắt) để bắt đầu phản ứng miễn dịch. Các tế bào ung thư đôi khi sử dụng các điểm kiểm tra này để tránh bị tấn công bởi hệ thống miễn dịch. Nhưng các loại thuốc mới hơn nhắm vào các trạm kiểm soát này hứa hẹn nhiều phương pháp điều trị ung thư.

Pembrolizumab (Keytruda) nhắm vào PD-1, một loại protein trên các tế bào hệ thống miễn dịch gọi là tế bào T, giúp các tế bào này không tấn công các tế bào bình thường trong cơ thể. Điều này có thể thu nhỏ một số khối u hoặc làm chậm sự tăng trưởng của chúng.

Thuốc này có thể được sử dụng ở một số người bị ung thư dạ dày tiến triển đã điều trị ít nhất 2 lần, bao gồm cả hóa trị.

Pembrolizumab được tiêm truyền tĩnh mạch (IV), thường là cứ sau 3 tuần. Một số tác dụng phụ có thể xảy ra: như cảm thấy mệt mỏi, ho, sốt, buồn nôn; ngứa, phát ban da; đau khớp hoặc cơ, khó thở, ăn không ngon, táo bón hoặc tiêu chảy…

Các tác dụng phụ khác nghiêm trọng hơn xảy ra ít thường xuyên hơn như: Phản ứng truyền dịch, phản ứng tự miễn…

Bài viết trên đây đã chia sẻ các phương pháp điều trị ung thư dạ dày hiện nay. Để được tư vấn cụ thể cho từng trường hợp bệnh nhân ung thư dạ dày, hãy liên hệ chuyên gia tư vấn của chúng tôi qua tổng đài 18006808 – hotline 0962686808.

Thông tin liên hệ

Phức hệ Nano Extra XFGC - Dàn hòa tấu đẩy lùi ung bướu

*Điền thông tin để đặt hàng trực tuyến:

Giao hàng miễn phí, thanh toán tại nhà

Hộp Ksol 30 viên (680.000đ/hộp)
Hộp Ksol 30 viên
  • Hỗ trợ bổ sung các chất chống oxy hóa, hạn chế gốc tự do, giảm nguy cơ mắc ung bướu
  • Hỗ trợ giảm tác dụng phụ của hóa trị, xạ trị và sau phẫu thuật
  • Hỗ trợ giảm triệu chứng viêm loét dạ dày, tá tràng, giảm nguy cơ mắc bệnh tim, mạch
Lý do khách hàng tin tưởng sản phẩm GHV Ksol
Được chuyển giao từ đề tài khoa học thuộc viện Hàn Lâm KH & CN Việt Nam. Mã số đề tài: NITRA.09.2016
Được hàng chục ngàn khách hàng tin dùng và đánh giá cao về tính an toàn và hiệu quả khi sử dụng
Được Bộ Y Tế cấp phép lưu hành. GPXNCB: 31498/2016/ATTP-XNCB
Chuyên gia tư vấn 24/7