Những dấu hiệu và phương pháp điều trị ung thư trực tràng giai đoạn 2

Ung thư trực tràng là một trong những bệnh phổ biến ở đường tiêu hóa. Bạn có đang băn khoăn về các dấu hiệu giai đoạn 2 của bệnh? Bạn đang muốn tìm hiểu về các phương pháp điều trị bệnh ở giai đoạn này? Các thắc mắc trên sẽ được chúng tôi trả lời trong bài viết dưới đây.

1. Ung thư trực tràng giai đoạn 2

Ung thư trực tràng gồm 4 giai đoạn và ở mỗi giai đoạn có những biểu hiện, đặc điểm riêng. Ở giai đoạn 2 của ung thư trực tràng các tế bào ung thư đã phát triển và lan đến thành cơ của trực tràng, cơ quan quan bên cạnh trực tràng. Tuy nhiên, chúng chưa lan sang hạch bạch huyết hay cơ quan ở xa. Giai đoạn 2 của ung thư trực tràng được chia thành các giai đoạn nhỏ:

  • Giai đoạn 2A: các tế bào ung thư đã phát triển đến thành ngoài của trực tràng.
  • Giai đoạn 2B: các tế bào ung thư đã lan đến phần phúc mạc bao quang trực tràng.
  • Giai đoạn 2C: các tế bào ung thư đã lan rộng qua lớp thanh mạc (lớp ngoài cùng) của thành trực tràng đến các cơ quan lân cận.
ung-thu-truc-trang-gai-doan-2-1
Các giai đoạn của ung thư trực tràng

2. Những dấu hiệu thường thấy của ung thư trực tràng giai đoạn 2

Người bệnh thấy đau bụng, táo bón, tiêu chảy, thói quen đại tiện thay đổi, phân nhầy, đầy hơi, chuột rút, phân có máu. Mất máu qua phân gây ra thiếu máu, dẫn đến mệt mỏi, khó thở, chóng mặt. Đôi khi ung thư gây ra tắc ruột, và hậu quả là bệnh nhân bị nôn mửa, phân không đẩy ra ngoài được và bụng rất đau.

Trong giai đoạn này các triệu chứng chưa nghiêm trọng. Chúng xuất hiện từ từ, không đột ngột như ở giai đoạn di căn 3 và 4.

ung-thu-truc-trang-gai-doan-2-2
Táo bón là một trong những biểu hiện của ung thư trực tràng giai đoạn 2

3. Các phương pháp hỗ trợ điều trị ung thư trực tràng giai đoạn 2

Trước khi áp dụng các phương pháp các bác sĩ sẽ căn cứ trên kết quả khám lâm sàng đánh giá thể trạng, tiền sử bệnh. Họ sẽ chỉ định chụp cắt lớp vi tính khoang chậu, ổ bụng, xét nghiệm máu. Từ đó, các bác sĩ có thể kiểm tra, đánh giá tốc độ lân lan, phát triển của bệnh. Các phương pháp điều trị ung thư trực tràng giai đoạn 2 cơ bản cũng giống như các phương pháp điều trị ung thư nói chung. Chúng bao gồm: Phẫu thuật, xạ trị, hóa trị, liệu pháp nhắm mục tiêu, liệu pháp miễn dịch.

3.1. Phẫu thuật ung thư trực tràng giai đoạn 2

Phẫu thuật là một trong những phương pháp sẽ được áp dụng để hỗ trợ điều trị ung thư trực tràng giai đoạn 2. Mục đích là loại bỏ hoàn toàn khối u để không còn tế bào ung thư trong trực tràng.

Trước khi phẫu thuật, một thủ thuật nội soi khung chậu được thực hiện. Thủ thuật này nhằm kiểm tra, đánh giá chính xác tình hình bệnh. Trong phẫu thuật, các bác sĩ có thể cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ trực tràng, tùy thuộc vào kích thước và vị trí của khối u. Khi phẫu thuật, các hạch bạch huyết (nếu có) ở các khu vực lân cận cũng được cắt bỏ. Mục đích là để loại bỏ bất kỳ tế bào ung thư nào đã di căn đến các hạch bạch huyết. Nếu khối u phát triển ở gần hậu môn, bác sĩ sẽ phải cân nhắc việc cắt bỏ cả hậu môn và trực tràng.

Phương pháp điều trị bằng phẫu thuật cũng có thể hữu ích trong trường hợp ung thư tái phát, đặc biệt nếu tái phát tại chỗ. Nếu khối u có kích thước lớn, hóa trị có thể được thực hiện để thu nhỏ khối u trước khi tiến hành phẫu thuật cắt bỏ.

ung-thu-truc-trang-gai-doan-2-3
Phẫu thuật là một trong những phương pháp được sử dụng trong điều trị ung thư trực tràng giai đoạn 2

3.2. Xạ trị ung thư trực tràng giai đoạn 2

Xạ trị được sử dụng để tiêu diệt tế bào ung thư và thu nhỏ khối u. Xạ trị là biện pháp sử dụng tia X ion hóa hoặc bức xạ năng lượng cao nhằm tiêu diệt các tế bào ung thư. Ngoài tiêu diệt tế bào ung thư thì phương pháp xạ trị có thể gây ra các phản ứng phụ tại chỗ, kích ứng niêm mạc và tiêu chảy.

3.3. Hóa trị ung thư trực tràng giai đoạn 2

Là việc sử dụng hóa chất để tiêu diệt các tế bào ung thư trực tràng ở giai đoạn 2. Hóa trị đôi khi được kết hợp với xạ trị để tăng hiệu quả điều trị. Trong hóa trị ung thư trực tràng các loại thuốc sau có thể được sử dụng: Avastin (Bevacizumab), Camptosar (Irinotecan Hydrochloride, Capecitabine, Cetuximab, Cyramza (Ramucirumab) Eloxatin (Oxaliplatin), thuốc tiêm 5-FU, Fluorouracil…

3.4. Liệu pháp nhắm đích điều trị ung thư trực tràng giai đoạn 2

Liệu pháp này sử dụng thuốc để tiêu diệt tế bào ung thư ở trực tràng. Thuốc ngăn chúng phát triển bằng việc làm giảm lượng máu cung cấp để nuôi dưỡng tế bào ung thư. Phương pháp này có thể kết hợp với xạ trị để tăng hiệu quả điều trị. Các loại thuốc có thể được sử dụng trong điều trị ung thư trực tràng giai đoạn 2 là: Cetuximab (erbitux), panitumumab (Vectibix), Ziv-aflibercept (zaltrap), regorafenib (Stivarga), ramucirumab (Cyramza), nivolumab (Opdivo), ipilimumab (Yervoy), encofezin (Braftovi), pembrolizumab (Keytruda).

3.5. Liệu pháp miễn dịch điều trị ung thư trực tràng giai đoạn 2

Đây là một trong những phương pháp điều trị hiện đại sử dụng chính hệ thống miễn dịch của bạn để chống lại ung thư. Nó còn được gọi với một tên khác là liệu pháp sinh học.

3.6. Lưu ý khi áp dụng các phương pháp điều trị

Các phương pháp hỗ trợ điều trị ung thư giai đoạn 2 giúp tiêu diệt, hạn chế sự phát triển của tế bào ung thư. Tuy nhiên, chúng cũng để lại một số tác dụng mà bạn nên biết như:

  • Chảy máu trong phẫu thuật, rụng tóc, lông trong điều trị bằng phương pháp hóa trị và xạ trị.
  • Khô da, dị ứng thuốc có thể xảy ra khi áp dụng liệu pháp hóa trị, nhắm mục tiêu.

Chính vì vậy, bạn nên hỏi ý kiến tư vấn của bác sĩ trước khi thực hiện các liệu pháp.

Hy vọng những thông tin trên đã nâng cao kiến thức của bạn về những dấu hiệu và phương pháp điều trị ung thư trực tràng giai đoạn 2. Để tìm hiểu sâu về những thông tin liên quan các giai đoạn của ung thư trực tràng hãy liên hệ với chuyên gia của chúng tôi.

Thông tin liên hệ

Phức hệ Nano Extra XFGC - Dàn hòa tấu đẩy lùi ung bướu

*Điền thông tin để đặt hàng trực tuyến:

Giao hàng miễn phí, thanh toán tại nhà

Hộp Ksol 30 viên (680.000đ/hộp)
Hộp Ksol 30 viên
  • Hỗ trợ bổ sung các chất chống oxy hóa, hạn chế gốc tự do, giảm nguy cơ mắc ung bướu
  • Hỗ trợ giảm tác dụng phụ của hóa trị, xạ trị và sau phẫu thuật
  • Hỗ trợ giảm triệu chứng viêm loét dạ dày, tá tràng, giảm nguy cơ mắc bệnh tim, mạch
Lý do khách hàng tin tưởng sản phẩm GHV Ksol
Được chuyển giao từ đề tài khoa học thuộc viện Hàn Lâm KH & CN Việt Nam. Mã số đề tài: NITRA.09.2016
Được hàng chục ngàn khách hàng tin dùng và đánh giá cao về tính an toàn và hiệu quả khi sử dụng
Được Bộ Y Tế cấp phép lưu hành. GPXNCB: 31498/2016/ATTP-XNCB
Chuyên gia tư vấn 24/7